越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dân cư” (1)
dân cư

英语
名citizen
dân cư ở đây rất tốt bụng
The citizens here are very kind
相关词“dân cư” (2)
cộng đồng dân cư
英语
短语residential community
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
khu dân cư
英语
短语residential area
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
This residential area has many public amenities.
短语“dân cư” (7)
dân cư ở đây rất tốt bụng
The citizens here are very kind
dân cư thưa thớt
low population density
Người dân Cuba có thể tham gia vào các lĩnh vực phát triển của đất nước.
Cuban people can participate in the development sectors of the country.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
The project contributes to forming a stable residential community.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
This residential area has many public amenities.
Sắc lệnh nhằm xóa bỏ quyền công dân của người sinh tại nước này.
The decree aimed to abolish the citizenship rights of those born in this country.
